1. Trong dòng chảy văn học viết về chiến tranh, có thể nhận ra hai khuynh hướng. Một bên là những tác phẩm thiên về khái quát, dựng lại lịch sử bằng những đường nét lớn, những chiến công và mốc son. Một bên là những tác phẩm thu nhỏ lịch sử vào những trải nghiệm cá nhân, những chi tiết đời sống, những lát cắt tưởng như vụn vặt nhưng giữ được “nhiệt độ thật” của thời đại. Rừng đói của Trần Khởi (NXB Hội Nhà văn, 2026) nghiêng về khuynh hướng thứ hai. Tập truyện ký cho thấy khả năng chuyển hóa ký ức cá nhân thành một hình thức nhận thức lịch sử.
Đi sâu vào Rừng đói, người đọc không bắt gặp một “bản tổng kết chiến tranh”, mà chứng ngộ một hành trình sống. Chiến tranh hiện ra qua từng bước chân, từng cơn đói, từng cái chết cụ thể, từng rung động riêng tư. Chính từ điểm nhìn này, tác phẩm không chỉ tái hiện lịch sử, mà còn trả lại cho chiến tranh một điều thường bị “làm phẳng”, đó là tính người với tất cả sự phức tạp và không hoàn hảo của nó.
2. Một trong những đặc điểm nổi bật của Rừng đói là cách tổ chức văn bản. Tác phẩm không vận hành theo logic tuyến tính - biên niên, mà theo logic của ký ức (đứt đoạn, hồi quang, chồng lớp). Lịch sử được kể lại từ bên trong.
Ngay truyện ký mở đầu Cha con tôi trên Trường Sơn ngày ấy, chiến tranh không xuất hiện như một phạm trù trừu tượng, mà khởi đi từ một lựa chọn cá nhân. Một chàng trai trẻ xin tòng quân ngay khi có giấy gọi đi học nước ngoài. Câu nói “Thống nhất nước nhà cháu về học lại!” (tr.6) không chỉ là một lời hứa, mà còn là một dạng niềm tin có cấu trúc lịch sử. Tương lai (thống nhất) được đặt làm điều kiện cho hiện tại (ra trận).
Nhưng ngay sau đó, văn bản lập tức phá vỡ trạng thái lý tưởng hóa bằng một dạng ký ức khác. Đó là ký ức về cái chết, hiện lên qua những con số tưởng như lạnh lùng: “Quy Hậu chết mười ba người. Trên dòng Kiến Giang, ba học sinh trường tôi. Cạnh nách nhà tôi, mười hai người nữa…” (tr.8). Ở đây, những con số không mang ý nghĩa thống kê, mà là những điểm neo ký ức. Chúng gắn với địa danh, với không gian sống cụ thể, và vì thế mang tính cá nhân sâu sắc. Ký ức không được kể lại bằng cảm xúc trực tiếp, mà bằng những mảnh thông tin rời rạc, khô khốc - đúng với cách mà chấn thương chiến tranh thường lưu lại trong trí nhớ con người.
Chính sự xuất hiện đột ngột của chuỗi con số nói trên đã tạo nên một cú va đập giữa hai lớp diễn ngôn: lý tưởng và hiện thực. Ở đó, chiến tranh không còn là một bức tranh đơn sắc, mà là một thực tại bị xé đôi giữa ý nghĩa và mất mát.
Có thể nói, cấu trúc ký ức trong Rừng đói không chỉ là lựa chọn hình thức, mà còn là một tuyên bố ngầm, rằng lịch sử chỉ có thể được hiểu trọn vẹn khi đi qua trải nghiệm cá nhân.
3. Nếu xem Rừng đói như một hệ thống biểu tượng, thì Trường Sơn chính là trục chính. Nhưng Trường Sơn ở đây không đơn thuần là một không gian địa lý, đó còn là một không gian hiện sinh, nơi mà con người bị đẩy đến cực hạn.
Ở cao điểm Văng Mu, thiên nhiên và chiến tranh hòa làm một: “Từ dưới chân đèo nhìn lên, quả đồi lở loét, trơ trọi, đỏ lòm” (tr.12). Đây không chỉ là miêu tả cảnh quan. Nó là một hình ảnh mang tính giải thiêng thiên nhiên. Theo đó, thiên nhiên không còn là nơi trú ẩn, mà trở thành một lực lượng đối kháng.
Đặc biệt, chi tiết “vắt cơm trộn đều bụi đất, gang sắt bom đạn quân thù và máu xương của đồng đội, đồng chí” (tr.13) đã đẩy sự hòa trộn giữa con người và chiến tranh đến cực điểm. Ở đây, không còn ranh giới giữa ăn và chịu đựng, giữa sống và hy sinh. Con người sống trong chiến tranh, bị chiến tranh thẩm thấu đến tận cùng.
Trường Sơn - không gian vật lý và không gian thử thách bản thể - đã biến đổi nhân vật “tôi”, từ một tân binh thấy vắt rừng là khóc, thấy chim kêu vượn hú là nhớ nhà dần trở thành “kiện tướng đánh mìn” tại cao điểm Văng Mu - nơi được coi là “tử địa” hay “yết hầu của đại lộ Hồ Chí Minh”. Đây là một sự trưởng thành, một quá trình tái cấu trúc bản thể.
4. Không phải ngẫu nhiên mà Rừng đói - tên của một truyện ký lẻ - lại được lấy làm tên cho cả tập truyện ký. Đọc kỹ văn bản, có thể nhận thấy Rừng đói như một ẩn dụ trung tâm chi phối toàn bộ cuốn sách này.
“Chết đói, chết đau, chết trên đường đi lấy gạo…” (tr.73-74). Chiến tranh hiện ra trước hết như một cuộc khủng hoảng sinh tồn, nơi ranh giới giữa sống và chết không còn nằm ở chiến tuyến, mà nằm ở khả năng tồn tại tối thiểu của con người. Cái đói vừa là trạng thái sinh học, vừa là một dạng áp lực tồn tại, buộc con người phải lựa chọn. Câu nói “Một bát gạo, một bát máu” (tr.29) đã chuyển hóa cái đói thành một phạm trù đạo đức. Mỗi hạt gạo trên đường tiếp tế đều mang trong mình sự hy sinh thầm lặng.
Điểm đáng chú ý là tác giả không né tránh những “vùng xám”. Khi một đơn vị vì đói mà “làm liều”, rồi để lại lời xin lỗi, văn bản đã chạm tới một điều hiếm gặp trong văn học chiến tranh, rằng con người có thể sai, nhưng vẫn giữ được ý thức về cái đúng. Ở đây, cái đói không làm mất nhân tính, mà làm lộ ra cấu trúc mong manh của nhân tính.
5. Nếu cái đói, cái chết, bom đạn là những trở lực kéo con người xuống, thì trong Rừng đói, tình đồng đội chính là hấp lực giữ con người lại. Tình đồng đội được thể hiện qua những chi tiết rất đời, từ việc nhường nhau miếng ăn đến những hiểu lầm “ấu trĩ” về tư tưởng tiểu tư sản trong thơ ca, hay những giây phút kết nghĩa anh em giữa thương binh và các cô gái văn công, thanh niên xung phong. Hệ giá trị bền vững không phải được làm nên từ những tuyên ngôn lớn, mà từ những hành vi rất nhỏ. “Anh em thương binh còn chết đói ở nhà kìa!” (tr.75), một câu nói đủ để thay đổi hành vi của người khác. Hay hình ảnh “gùi 20 kilôgam gạo… như gùi một đống vàng” (tr.75) cho thấy sự đảo chiều giá trị khi cái bình thường trở nên thiêng liêng. Đặc biệt, có những khoảnh khắc lặng lẽ mà ám ảnh: “Bom đánh trúng xe chẳng tìm được xác” (tr.21). Cái chết không có nghi thức, không có tên gọi, nhưng lại được ghi nhớ bằng ký ức của đồng đội. Chính ký ức ấy trở thành một hình thức tồn tại khác của con người.
Đạo đức ở đây không tồn tại như một hệ thống quy tắc trừu tượng, mà như một phản xạ sống, được hình thành và kiểm chứng trong những tình huống cụ thể nhất.
6. Rừng đói từ chối xây dựng hình tượng người lính theo mô hình đơn tuyến, để họ hiện lên sinh động như một chủ thể phức hợp.
Nhân vật “tôi” vừa chiến đấu, vừa làm thơ, vừa tương tư. Những câu thơ như Đêm khuya trong phiên gác/ Người lính trẻ tương tư/ Một nỗi buồn man mác… (tr.14-15) từng bị xem là “tiểu tư sản”. Nhưng chính chi tiết này lại mở ra một nhận thức quan trọng, đó là chiến tranh không thể triệt tiêu hoàn toàn đời sống nội tâm cá nhân. Ở một cấp độ sâu hơn, có thể nói, chính những yếu tố “lệch chuẩn” ấy lại làm cho hình tượng người lính trở nên chân thực hơn, cá tính hơn, không bị quy giản.
7. Các mảnh ký ức rời rạc trong Rừng đói, khi đặt cạnh nhau, lại tạo thành một cấu trúc vận động ẩn, trong đó các trải nghiệm cá nhân tích tụ và hướng dần về một điểm hội tụ lịch sử. Từ Trường Sơn, Văng Mu, chiến trường Khu V, những chuyến gùi gạo, những cái chết lặng lẽ… đến “Ngày 28-29/4/1975… đánh chiếm Vũng Tàu” (tr.72), tất cả được nối lại trong một mạch liên kết ngầm. Các trải nghiệm cá nhân gặp gỡ thời khắc lịch sử. Những gian khổ trước đó tích bồi, trở thành tiền đề tất yếu của chiến thắng.
8. Điểm nhìn của Rừng đói mang tính chất kép, tức vừa trực tiếp của người trong cuộc, vừa hậu nghiệm của người đã đi qua chiến tranh. Chính sự chồng lớp này tạo nên khả năng vừa tái hiện, vừa phản tư của văn bản.
Trần Khởi dám nhìn nhận lại sự “ngây ngô, ấu trĩ” của mình trong quá khứ khi đối xử với các giá trị văn hóa khác biệt tại vùng mới giải phóng. Ông cũng không ngại nhắc những kỷ niệm về “ăn hỗn” của đồng đội trong cơn đói để rồi kết lại bằng một nỗi thương cảm ngậm ngùi khi người đồng đội ấy đã vĩnh viễn nằm lại chiến trường. Câu cảm thán “Nghĩ mà ngậm ngùi thương nó” (tr.74) cho thấy một nỗi niềm hậu chiến, khi tác giả đã có khoảng cách thời gian để thấu hiểu và bao dung hơn với quá khứ. Chính giọng điệu này giúp cuốn sách không rơi vào bi lụy, cũng không rơi vào ca ngợi một chiều, mà giữ được một trạng thái cân bằng, vừa tôn vinh, vừa suy tư.
9. Rừng đói không dễ đọc, bởi nó buộc người đọc phải đi qua những vùng không dễ chịu của lịch sử. Ở đây, chiến tranh không chỉ được nhớ bằng những chiến công, mà còn bằng những cơn đói, những cái chết không tên, những sai lầm rất người, và những lựa chọn luân lý trong hoàn cảnh phi lý. Chính sự trung thực đã biến cuốn sách thành một cách tưởng niệm lặng lẽ, thành kính dành cho những người đã khuất.
Và có lẽ, điều quan trọng nhất mà Rừng đói để lại không phải là một câu trả lời, mà là một cách nhìn: Muốn hiểu lịch sử, cần đi vào những chi tiết nhỏ nhất của đời sống con người; chính ở đó, lịch sử không còn là quá khứ, mà trở thành nền tảng đạo đức của hiện tại.
Ở bình diện này, Rừng đói là một văn bản ký ức, đồng thời là một hình thức suy tư về ký ức. Tác phẩm cho thấy một khả năng quan trọng của văn học, đó là không chỉ tái hiện lịch sử, mà còn điều chỉnh cách chúng ta nhớ và hiểu về lịch sử ấy.
H.Đ.K
