
Cuộc bầu cử đã diễn ra thành công tốt đẹp, thực sự trở thành ngày hội lớn của toàn dân. Từ thành thị đến nông thôn, từ miền xuôi đến miền ngược, cử tri nô nức tham gia bỏ phiếu với tinh thần trách nhiệm cao. Kết thúc bầu cử, tỷ lệ cử tri cả nước tham gia bầu cử đạt 99,68%. Thành công ấy không chỉ khẳng định ý thức chính trị ngày càng được nâng lên, mà còn là minh chứng sinh động cho niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.
Trong bối cảnh đất nước tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, vai trò của những người đại biểu dân cử càng trở nên đặc biệt quan trọng. Nhân dân lựa chọn người đại diện cho mình không chỉ bằng niềm tin, mà còn bằng sự kỳ vọng vào những đổi thay thiết thực trong đời sống. Và hơn hết, kết quả của cuộc bầu cử đã thể hiện rõ sự kỳ vọng của nhân dân vào một đội ngũ đại biểu đủ đức, đủ tài, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Từ tư tưởng lấy dân làm gốc
Trong suốt chiều dài lịch sử dân tộc, tư tưởng “lấy dân làm gốc” luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt mọi đường lối trị quốc. Từ thời dựng nước đến thời giữ nước, từ những triều đại phong kiến đến Nhà nước cách mạng, bài học “trọng dân, gần dân, hiểu dân, vì dân” chưa bao giờ cũ. Đó không chỉ là một quan điểm chính trị, mà còn là một triết lý phát triển bền vững của dân tộc ta.
Ngay từ thế kỷ XIII, Trần Hưng Đạo đã khẳng định: “Khoan thư sức dân làm kế sâu rễ bền gốc”. Câu nói ấy không chỉ là kế sách giữ nước mà còn là phương châm trị nước: dân là nền tảng, dân có vững thì nước mới mạnh. Đến thế kỷ XV, Nguyễn Trãi trong Bình Ngô đại cáo đã viết: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”. Nhân nghĩa không phải điều cao xa mà bắt đầu từ việc làm cho dân được an cư lạc nghiệp.
Truyền thống ấy được kế thừa và nâng tầm trong tư tưởng của Hồ Chí Minh. Người khẳng định: “Nước ta là nước dân chủ. Bao nhiêu lợi ích đều vì dân. Bao nhiêu quyền hạn đều của dân”. Với Người, dân không chỉ là đối tượng phục vụ mà là chủ thể quyền lực. Nhà nước sinh ra từ nhân dân, do nhân dân lập nên và phải vì nhân dân mà hành động.
Chính từ tư tưởng ấy, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên bầu Quốc hội Việt Nam đã diễn ra ngày 6/1/1946 - một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử dân tộc. Lần đầu tiên trong lịch sử, mọi công dân Việt Nam đủ 18 tuổi, không phân biệt giới tính, tôn giáo, thành phần, được cầm trên tay lá phiếu để bầu ra Quốc hội của mình. Trong hoàn cảnh đất nước vừa giành độc lập, thù trong giặc ngoài bủa vây, việc tổ chức tổng tuyển cử không chỉ là hành động chính trị mà còn là lời tuyên bố hùng hồn về quyền làm chủ của nhân dân Việt Nam.
Từ cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên ấy đến nay, trải qua nhiều nhiệm kỳ Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp, mỗi kỳ bầu cử đều là một dịp để nhân dân thực hiện quyền lực chính trị cao nhất của mình: quyền lựa chọn người đại diện. Đó là sự tiếp nối sinh động của tư tưởng “lấy dân làm gốc” trong thực tiễn tổ chức bộ máy nhà nước.
Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 diễn ra trong giai đoạn đặc biệt, khi đất nước đang đẩy mạnh cải cách bộ máy, tinh gọn tổ chức, xây dựng chính quyền hiệu lực, hiệu quả. Việc sắp xếp đơn vị hành chính, thực hiện chính quyền hai cấp, tinh giản cấp trung gian (cấp huyện)… không nằm ngoài mục tiêu phục vụ nhân dân tốt hơn. Trong bối cảnh ấy, lá phiếu của người dân càng trở nên quan trọng: đó là sự lựa chọn những con người đủ tầm, đủ tâm để gánh vác trọng trách trong mô hình quản trị mới.
Tại Quảng Trị - mảnh đất giàu truyền thống cách mạng, từng chịu nhiều đau thương trong chiến tranh và đang nỗ lực vươn lên trong phát triển - tư tưởng “lấy dân làm gốc” tiếp tục được khẳng định qua tinh thần tham gia bầu cử nghiêm túc, trách nhiệm của cử tri. Tỷ lệ cử tri toàn tỉnh đi bỏ phiếu đạt 99,87%, trong đó có nhiều xã, phường đạt 100%.
Lá phiếu của dân
Lá phiếu, về hình thức chỉ là một tờ giấy nhỏ, nhưng về bản chất đó là sự ủy quyền chính trị thiêng liêng. Khi người dân đặt bút lựa chọn một ứng cử viên, họ không chỉ chọn một cá nhân, mà còn gửi gắm niềm tin, kỳ vọng và trách nhiệm. Mỗi lá phiếu là một tiếng nói. Hàng triệu lá phiếu hợp lại thành ý chí của nhân dân.
Thành công của cuộc bầu cử không chỉ nằm ở tỷ lệ cử tri tham gia cao, mà còn ở sự đồng thuận xã hội và niềm tin được củng cố. Kết quả ấy cho thấy cử tri đã cân nhắc, lựa chọn một cách trách nhiệm, gửi gắm niềm tin vào những người đại diện cho mình.
Những đại biểu được lựa chọn không chỉ cần có phẩm chất đạo đức, bản lĩnh chính trị vững vàng, mà còn phải có năng lực tư duy, khả năng hoạch định chính sách, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, của địa phương. Nhân dân kỳ vọng những người đại biểu đã được lựa chọn có đủ “đức” và “tài”.
Đức là phẩm chất chính trị vững vàng, là sự liêm chính, trung thực, đặt lợi ích quốc gia, lợi ích nhân dân lên trên lợi ích cá nhân. Trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, yêu cầu về đạo đức của người đại biểu càng trở nên khắt khe hơn bao giờ hết.
Tài là năng lực tư duy, khả năng hoạch định chính sách, kỹ năng phản biện, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, của địa phương. Đại biểu Quốc hội phải đủ trình độ để tham gia xây dựng luật, quyết định các vấn đề vĩ mô như ngân sách, đầu tư công, quốc phòng, an ninh. Đại biểu Hội đồng nhân dân phải hiểu sâu thực tiễn địa phương, nắm rõ đời sống nhân dân để đề xuất, quyết nghị những vấn đề sát, hợp.
Trong điều kiện sắp xếp lại đơn vị hành chính, mở rộng quy mô một số tỉnh và các xã, phạm vi quản lý của mỗi cấp chính quyền sẽ rộng hơn, phức tạp hơn. Điều đó đồng nghĩa với việc vai trò của đại biểu dân cử càng nặng nề hơn. Họ phải đại diện cho một cộng đồng, một không gian rộng lớn với nhiều nhóm lợi ích, nhiều vấn đề đa dạng.
Tại Quảng Trị, khi tỉnh (mới) và các xã (mới) được mở rộng địa giới, dân số đông hơn, điều kiện kinh tế - xã hội giữa các vùng có sự chênh lệch rõ rệt, đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân tại địa phương phải có năng lực bao quát, lắng nghe và dung hòa lợi ích. Người đại biểu không thể chỉ quen thuộc với một thôn, một xã; họ phải hiểu tổng thể địa bàn, từ vùng ven biển đến miền núi, từ khu vực đô thị đến nông thôn. Cử tri luôn mong muốn người đại diện cho mình phải thực sự dám nói, dám làm, dám chịu trách nhiệm, sẵn sàng bảo vệ quyền lợi chính đáng của dân trước các quyết định còn nhiều tranh luận; có đủ bản lĩnh để đấu tranh với những biểu hiện tiêu cực.
Thành công của cuộc bầu cử cho thấy cử tri đã đặt niềm tin đúng chỗ. Nhưng niềm tin ấy cũng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với những người được lựa chọn: phải dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm; phải thực sự là tiếng nói bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân.
Để niềm tin được hiện thực hóa
Được nhân dân lựa chọn mới chỉ là điểm khởi đầu. Điều quan trọng hơn là từ đây, khi trúng cử, người đại biểu sẽ làm gì để xứng đáng với niềm tin ấy.
Trước hết, đại biểu phải giữ mối liên hệ chặt chẽ với cử tri. Tiếp xúc cử tri không thể chỉ là những buổi gặp gỡ mang tính hình thức. Đó phải là những cuộc đối thoại thẳng thắn, nơi người dân được nói lên tâm tư, nguyện vọng, bức xúc; nơi đại biểu lắng nghe, giải thích và cam kết hành động. Khi chính quyền tổ chức theo mô hình hai cấp, bỏ cấp trung gian, thì cầu nối giữa dân với tỉnh, với trung ương càng phụ thuộc nhiều vào chất lượng đại biểu.
Thứ hai, đại biểu phải nâng cao năng lực giám sát. Giám sát không phải để “bắt lỗi” mà để bảo đảm các chính sách đi đúng hướng, nguồn lực được sử dụng hiệu quả, quyền lợi của người dân không bị xâm hại. Ở những địa phương còn nhiều khó khăn như Quảng Trị, mỗi đồng vốn đầu tư công, mỗi dự án an sinh xã hội đều rất quý giá. Đại biểu dân cử phải theo sát quá trình triển khai, kịp thời phát hiện bất cập, kiến nghị điều chỉnh.
Thứ ba, đại biểu phải chủ động đề xuất chính sách. Không chỉ chờ cơ quan điều hành trình dự thảo, người đại biểu cần phản ánh thực tiễn sinh động từ cơ sở. Tiếng nói của đại biểu tại nghị trường phải chuyển tải được những vấn đề ấy.
Thứ tư, đại biểu phải gương mẫu trong đời sống và công việc. Niềm tin của dân không chỉ đến từ lời hứa mà từ hành động cụ thể, từ sự minh bạch, gần gũi, tận tụy. Khi người dân thấy đại biểu sống giản dị, làm việc trách nhiệm, họ sẽ tin tưởng và đồng hành.
Trong điều kiện địa bàn rộng hơn, dân số đông hơn, nếu đại biểu không sâu sát cơ sở, nguy cơ “xa dân” là rất rõ. Do đó, cùng với việc hoàn thiện cơ chế pháp lý, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, xây dựng các kênh tiếp nhận ý kiến trực tuyến, để người dân dễ dàng phản ánh. Đại biểu phải biết tận dụng những công cụ mới để lắng nghe và tương tác thường xuyên.
Kỷ nguyên mới, niềm tin mới
Niềm tin là tài sản quý giá nhất của nền chính trị. Niềm tin không tự nhiên mà có, nó được xây dựng từ những quyết định đúng đắn, những chính sách hợp lòng dân, những hành động cụ thể vì dân.
Từ tư tưởng “lấy dân làm gốc” của cha ông, từ cuộc Tổng tuyển cử năm 1946 đến các kỳ bầu cử hôm nay, hành trình dân chủ của Việt Nam là hành trình khẳng định quyền làm chủ của nhân dân. Mỗi kỳ bầu cử không chỉ là thủ tục pháp lý mà là dịp để củng cố mối quan hệ máu thịt giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân.
Trong bối cảnh đất nước, quê hương bước vào giai đoạn phát triển mới, vai trò của đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân càng trở nên quan trọng. Họ là những người thay mặt nhân dân quyết định những vấn đề hệ trọng; đồng thời là cầu nối để tiếng nói từ cơ sở đến được nghị trường.
Quảng Trị, một địa phương đang nỗ lực bứt phá, thu hút đầu tư, phát triển hạ tầng, nâng cao đời sống nhân dân, chất lượng đại biểu dân cử càng có ý nghĩa đặc biệt. Người dân Quảng Trị tin tưởng, kỳ vọng các đại biểu với trách nhiệm của mình sẽ góp phần định hình hướng đi của quê hương trong những năm tới. Chính vì thế, thành công của cuộc bầu cử lần này càng có ý nghĩa đặc biệt. Đó là nền tảng để xây dựng một bộ máy đại diện đủ năng lực, đủ tâm huyết, đồng hành cùng sự phát triển của quê hương.
V.L
