Người lính đi qua lửa đạn
Minh Trân sinh năm 1947 trong một
gia đình nghèo. Chưa đầy nửa tuổi, cha ông mất vì bạo bệnh. Năm mẹ con sống
trong căn nhà tranh nhỏ bên cồn cát trắng. Người mẹ góa ngày ngày gánh lúa
thuê, mót khoai, mót sắn nuôi đàn con. Trân là con út. Tuổi thơ của ông gắn với
những bữa cơm độn khoai, những đêm nằm nghe gió Lào rít qua mái tranh và tiếng
mẹ ho khan sau mỗi ngày làm đồng. Ba người anh và chị cả lần lượt nhập ngũ. Căn
nhà vốn đã nghèo càng thêm hiu quạnh. Mỗi lần nhận được thư từ chiến trường gửi
về, người mẹ lại lau nước mắt rồi cẩn thận cất vào chiếc hòm gỗ đã bạc màu. Lớn
lên trong cảnh ấy, Minh Trân không nghĩ đến một cuộc đời khác ngoài việc cầm
súng.
Đầu năm 1967, ông cưới người con gái
cùng làng. Đám cưới chỉ có vài mâm cơm đơn sơ. Quà cưới đáng giá nhất là chiếc
chăn bông mẹ dành dụm nhiều năm mới may được. Chưa đầy một tháng sau, giấy gọi
nhập ngũ đến. Sáng hôm lên đường, người vợ trẻ lặng lẽ vá lại chiếc ba lô đã
cũ. Người mẹ dúi vào tay con trai nắm gạo rang và dặn: Ráng sống mà trở về nghe
con. Minh Trân cười: Con đi đánh giặc rồi sẽ về. Ông không biết rằng lời hứa
giản dị ấy phải mất tám năm mới thực hiện được.
Sau ba tháng huấn luyện, Minh Trân
được biên chế vào đơn vị trinh sát đặc công thuộc chiến trường Trị Thiên đường
9 - Nam Lào. Đó là đơn vị luôn đi đầu: mở đường, luồn sâu vào lòng địch, cắt
hàng rào, phá bãi mìn, xác định hỏa điểm, dẫn đường cho bộ đội chủ lực tiến
công. Mỗi chuyến đi đều có thể là chuyến đi cuối cùng. Có lần, tổ trinh sát bốn
người của Minh Trân phải bò suốt gần hai cây số dưới lớp cỏ tranh để tiếp cận
một cứ điểm. Ban ngày, trực thăng HU-1A quần đảo trên đầu. Ban đêm, pháo sáng
thả trắng cả khu rừng. Bốn con người nằm ép sát mặt đất suốt hơn ba mươi giờ,
không dám ho, không dám trở mình. Đến khi hoàn thành nhiệm vụ, một đồng đội đã
ngất lịm vì khát.
Lại có trận đánh mở đường ở vùng Tân
Lâm, Cam Lộ. Tiểu đội vừa cắt được hàng rào thứ hai thì địch phát hiện. Tiếng
còi báo động xé màn đêm. Đạn đại liên từ các lô cốt bắn như xé rừng. Một chiến
sĩ đi trước trúng đạn hy sinh ngay trên hàng rào thép gai. Không ai được phép
dừng lại. Minh Trân cùng đồng đội vừa đánh trả, vừa kéo thi thể người bạn vào
hố bom rồi tiếp tục mở cửa cho đơn vị phía sau.
Sau này nhớ lại, ông chỉ nói ngắn
gọn: Hồi ấy chẳng ai kịp sợ. Chỉ nghĩ làm sao mở được đường. Chiến trường Trị
Thiên đường 9 - Nam Lào những năm ấy khốc liệt đến mức cây rừng cũng bị bom cày
bật gốc. Ban ngày máy bay gầm rú, ban đêm pháo sáng treo kín bầu trời. Có những
cánh rừng sáng trắng như ban ngày. Năm 1968, Minh Trân được giao làm Tiểu đội
trưởng trinh sát đặc công trong trận đánh mở cửa vào cứ điểm sân bay Tà Cơn. Đó
là trận đánh lớn nhất trong đời binh nghiệp của ông. Suốt hơn một tuần, tiểu đội
liên tục bám sát mục tiêu. Ban ngày ẩn mình trong hầm cá nhân hoặc dưới những
gốc cây cháy sém vì bom. Ban đêm lại bí mật cắt rào, trinh sát từng hỏa điểm,
dẫn đường cho các mũi tiến công. Địch chống trả điên cuồng. Pháo từ các cao
điểm nã xuống như mưa. Máy bay phản lực gầm rít trên đầu. Đất đá tung lên mù
mịt. Đồng đội lần lượt bị thương, rồi hy sinh. Nhưng không ai rời vị trí.
Đêm thứ tám của trận đánh, khoảng
gần nửa đêm, tiểu đội của Minh Trân nhận lệnh luồn sâu thêm một lần nữa để mở
hành lang cho đơn vị phía sau. Họ chỉ còn cách tuyến phòng thủ của địch vài
chục mét. Minh Trân vừa bò qua một hố bom thì bất ngờ một tiếng nổ dữ dội xé
toạc màn đêm. Một quầng lửa đỏ rực bùng lên. Sức ép khủng khiếp hất tung cả
người ông lên không trung. Đất, đá, khói súng và tiếng la hét hòa vào nhau. Rồi
tất cả chìm trong bóng tối.
Người trở về từ cõi chết
Không ai biết Minh Trân đã nằm giữa
ranh giới của sự sống và cái chết bao lâu. Khi mở được mắt, trước mặt ông chỉ
là màu trắng của trần bệnh viện dã chiến. Mùi thuốc sát trùng quyện với mùi máu
khô, mùi băng gạc và tiếng rên khe khẽ của những thương binh nằm xung quanh.
Ông định cử động nhưng toàn thân như bị hàng chục mũi kim đâm vào. Ông cúi nhìn
xuống, chiếc chân trái đã không còn. Từ đầu đến ngực, từ lưng đến cánh tay,
băng trắng quấn chằng chịt. Những mảnh đạn găm sâu trong lồng ngực và trên đỉnh
đầu không thể lấy hết ra. Mỗi nhịp thở đều đau buốt như có ai cứa dao vào da
thịt.
Một bác sĩ quân y ghé sát tai ông,
nói nhỏ: Đồng chí còn sống là một điều kỳ diệu. Ông nhắm mắt lại. Trong đầu chỉ
hiện lên hình ảnh người mẹ già, người vợ trẻ và căn nhà tranh nơi quê nhà.
Những tháng ngày sau đó là chuỗi ngày dài tưởng như vô tận. Hết bệnh viện này
đến trại điều dưỡng khác. Từ tuyến trước chuyển về tuyến sau. Những ca mổ nối
tiếp nhau. Có những mảnh đạn lấy được, nhưng cũng có những mảnh nằm quá sâu,
bác sĩ đành để lại vì nếu phẫu thuật sẽ nguy hiểm đến tính mạng. Ông tập ngồi.
Rồi tập chống nạng. Có những buổi sáng vừa đứng lên đã ngã. Ngã rồi lại đứng
dậy. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Có lúc ông nghĩ, giá như mình nằm lại Tà Cơn cùng
đồng đội thì có lẽ nhẹ lòng hơn. Nhưng rồi mỗi lần nhìn những người thương binh
mất cả hai chân, mất hai tay hay đôi mắt, ông lại tự nhủ mình vẫn còn may mắn.
Ít nhất, ông vẫn còn được sống.
Từ năm 1968 đến cuối năm 1974, Minh
Trân sống trong các khu điều dưỡng dành cho thương binh. Những ngày ấy, ngoài
giờ tập phục hồi chức năng, ông gần như chỉ có sách làm bạn. Thư viện của trại
điều dưỡng không nhiều sách, nhưng cuốn nào ông cũng đọc. Ông say mê Truyện
Kiều của Nguyễn Du. Rồi đến Thủy Hử, Tam quốc diễn nghĩa, Lưu
Dung xử án, những tập thơ cổ, những cuốn tiểu thuyết viết về con người và
số phận. Đọc đến đâu, ông nhớ đến đó. Có những đoạn trong Truyện Kiều, ông
thuộc lòng từ lúc nào không hay. Những đêm trái gió trở trời, vết thương nhức
buốt không ngủ được, ông lại khe khẽ ngâm: “Đau đớn thay phận đàn bà/ Lời
rằng bạc mệnh cũng là lời chung…”
Đồng đội nằm cạnh nghe ông ngâm
Kiều, có người cười bảo: Cậu lính đặc công mà lại mê Nguyễn Du hơn mê súng. Ông
chỉ cười hiền: Đọc Kiều để thấy mình còn biết thương người. Chiến tranh lấy đi
quá nhiều. Nếu trong lòng không còn chút văn chương thì con người dễ trở nên
khô cứng lắm. Những lời ấy, nhiều năm sau, các con ông vẫn còn nhớ.
Ở quê nhà, mọi người lại sống trong
một câu chuyện khác. Sau trận đánh năm 1968, đơn vị báo về rằng Minh Trân mất
tích. Không thư từ. Không tin tức. Không ai biết ông còn sống hay đã hy sinh.
Người mẹ ngày nào cũng ngồi trước ngõ nhìn về phía con đường làng. Người vợ trẻ
ban đầu vẫn nuôi hy vọng. Một năm. Rồi hai năm. Hy vọng dần trở thành tuyệt
vọng. Ai cũng bảo: “Chắc nó hy sinh rồi…” Người phụ nữ mới ngoài hai mươi tuổi
ôm nỗi đau trở về nhà ngoại. Sau này, trước sự khuyên nhủ của gia đình, chị đi
thêm bước nữa. Cuộc đời người đàn bà thời chiến nhiều khi không có quyền lựa
chọn. Không ai trách chị. Chỉ có chiến tranh là có lỗi.
Cuối năm 1974, Minh Trân xuất ngũ.
Trên vai chỉ là chiếc ba lô bạc màu. Trong tay là cuốn sổ thương binh hạng nhất
mất sức 75%. Tài sản quý giá nhất Nhà nước cấp cho ông là một chiếc máy khâu
đạp chân để học nghề mưu sinh. Ngày chống nạng bước vào cổng làng, rất nhiều
người sững sờ. Họ từng thắp hương cho ông. Từng nghĩ ông đã nằm lại đâu đó giữa
chiến trường Trị Thiên. Người mẹ ôm lấy con trai mà khóc như chưa từng được
khóc. Còn Minh Trân chỉ lặng lẽ nhìn quanh. Căn nhà cũ vẫn còn. Cây mít hàng
cau trước sân vẫn còn. Nhưng tuổi trẻ thì đã gửi lại chiến trường. Ít lâu sau,
ông gặp lại người vợ cũ. Cuộc gặp không có nước mắt trách móc. Cả hai đều hiểu,
những gì đã xảy ra không phải vì họ thay lòng, mà vì chiến tranh quá khắc
nghiệt. Người đàn bà ấy nói trong nghẹn ngào: Em cứ nghĩ anh không còn… Minh
Trân im lặng rất lâu. Ông chỉ đáp: Anh còn sống là may rồi. Thế thôi. Không một
lời oán trách. Không một câu nặng nhẹ. Những người từng đi qua chiến tranh
thường bao dung với nhau như thế. Sau nhiều biến cố, bằng sự cảm thông của hai
bên gia đình, họ lại trở về bên nhau. Không có đám cưới. Không có sính lễ. Chỉ
là một bữa cơm đạm bạc với vài người thân. Nhưng đó mới là ngày bắt đầu thật sự
của cuộc đời Minh Trân. Ông thường bảo: “Đánh giặc khó một. Làm người sau chiến
tranh còn khó gấp mười.”
Kẻ thù giờ đây không còn là bom đạn,
mà là cái đói cái nghèo, là những cơn đau hành hạ mỗi khi trời trở gió, là ánh
mắt thương cảm của người đời dành cho một thương binh cụt chân. Và hơn hết, là
trách nhiệm gây dựng lại một mái ấm đã bị chiến tranh xé nát. Ông chống nạng
bước vào cuộc chiến mới bằng tất cả sự lặng lẽ của một người lính từng đi qua
cái chết.
Mùa quả ngọt
Chiếc máy khâu là tài sản quý giá
nhất khi ông xuất ngũ. Ban ngày, ông nhận may vá quần áo cho bà con trong làng.
Tiếng máy khâu lạch cạch vang lên từ sáng đến tối. Một chiếc áo, một cái quần
chỉ được vài đồng công. Có hôm ngồi còng lưng cả ngày, số tiền kiếm được cũng
chỉ đủ mua vài lon gạo. Ông hiểu, chỉ nghề may thôi thì không thể nuôi nổi một
gia đình. Thế là người thương binh cụt chân ấy lại bước vào một cuộc chiến khác
- cuộc chiến với đói nghèo.
Những mảnh rẫy nhỏ sau nhà được ông và vợ khai phá từng vạt, rồi dần hết cả quả đồi. Những mảnh ruộng cồn Đường Ống, Phốc Phù, Cây Đa, Ruộng Bện… được ông vỡ hoang. Chiếc nạng gỗ lún sâu trên nền bùn sau mỗi bước đi. Những ngày trồng cây cấy lúa, người ta thường thấy ông chống nạng giữa rẫy, giữa đồng, tay vẫn thoăn thoắt trồng cây, cấy từng bụi mạ. Trời nắng chang chang, mồ hôi chảy ướt lưng áo. Trời mưa, chiếc quần nâu lấm đầy bùn đất. Ngoài rẫy và ruộng lúa, ông nuôi thêm một con bò. Vài năm sau, đàn bò sinh sản, bán được con bê nào, ông đều cất riêng số tiền ấy vào một chiếc hộp gỗ nhỏ. Ông bảo vợ: Để dành cho tụi nhỏ đi học. Sau bò là đàn heo. Rồi mấy chục con gà. Mùa nào thức ấy. Việc gì làm ra đồng tiền là ông làm. Những ngày nông nhàn, ông vào rừng chặt đót, chặt lá muồng về bó chổi. Tre già được chẻ thành từng nan nhỏ để đan quạt. Mùa cau rụng, ông nhặt từng bẹ mo đem phơi khô rồi làm quạt mo cau bán ở chợ quê Mỹ Đức. Đêm xuống, khi cả nhà đã ngủ, ánh đèn dầu trong căn nhà nhỏ vẫn còn le lói. Đó là lúc Minh Trân lại ngồi bên chiếc máy khâu. Tiếng bàn đạp đều đều như nhịp thời gian. Có những đêm làm đến gần sáng. Người vợ thương chồng, khẽ bảo: Ông nghỉ chút đi, mai làm tiếp. Ông chỉ cười: Mình nghỉ thì mấy đứa nhỏ lấy gì đi học.

Lần lượt năm người con (ba trai, hai
gái) chào đời, căn nhà càng thêm chật chội. Nhưng tiếng cười cũng nhiều hơn. Có
những hôm bữa cơm chỉ có rau luộc, bát cà muối và ít cá khô. Ông bà luôn gắp
phần ngon nhất cho các con, còn mình ăn sau cùng. Dù vất vả, ông hiếm khi đánh
mắng con cái. Mỗi tối, sau khi làm xong việc, ông lại gọi các con ngồi quanh
chiếc bàn gỗ cũ, kể chuyện đồng đội, chuyện lòng dũng cảm và lối sống tử tế.
Rồi ông lại cầm cuốn Truyện Kiều đã sờn gáy lên ngâm chậm rãi: “Thiện căn ở
tại lòng ta/ Chữ tâm kia mới bằng ba chữ tài.” Lũ trẻ ngày ấy chưa hiểu hết
ý nghĩa những câu thơ. Nhưng giọng ngâm trầm ấm của cha đã theo chúng suốt tuổi
thơ. Những hôm nhớ đồng đội, ông lại ngồi một mình ngoài hiên. Ấm trà xanh bốc
khói. Tiếng côn trùng rả rích trong đêm. Ông ngâm Kiều rất nhỏ. Có khi ngâm đến
nửa chừng thì lặng im. Người vợ biết lúc ấy ông đang nhớ về những đồng đội đã
nằm lại ở Tà Cơn.
Bà không nói gì. Chỉ lặng lẽ châm
thêm nước trà. Sự im lặng ấy còn sâu hơn mọi lời an ủi. Điều khiến bà con trong
làng khâm phục Minh Trân không phải vì ông từng là người lính đặc công, mà vì
cách ông nuôi dạy con. Ông luôn nói: Nhà mình nghèo tiền, nhưng không được
nghèo chữ. Thế là từng đứa con lần lượt lớn lên. Người con đầu thi đỗ đại học.
Ngày nhận giấy báo nhập học, Minh Trân cầm tờ giấy rất lâu. Ông cười mà nước
mắt cứ chảy. Ít năm sau, người con thứ hai đỗ ngành Thương mại. Rồi người con
thứ ba theo học Ngữ văn - Báo chí. Người con thứ tư trở thành kỹ sư cầu đường.
Đến cậu con trai út cũng bước vào giảng đường học ngành quản lý đất đai.
Ngày ấy, ở vùng quê nghèo, một gia
đình có năm người con đều vào đại học khiến ai cũng nể phục. Có người hỏi: Ông
lấy đâu ra tiền nuôi tụi nhỏ học? Ông chỉ cười hiền: Tiền nằm ngoài ruộng,
ngoài chuồng bò, trong bó chổi, trong cái quạt nan và dưới bàn đạp máy khâu đó
thôi. Nói xong, ông lại cười. Nụ cười hiền như chính cuộc đời ông.
Những năm cuối đời, sức khỏe Minh
Trân yếu dần. Những mảnh đạn còn sót lại trong cơ thể hành hạ ông mỗi khi trái
gió trở trời. Vết thương cũ ở chân cụt đau nhức suốt đêm. Ông không còn đủ sức
làm việc. Các con lần lượt đón cha về ở cùng. Cuối cùng, ông chọn sống với
người con thứ ba ở miền Nam.
Căn nhà không lớn. Trước hiên có mấy
chậu hoa giấy. Buổi sáng, ông tưới cây. Buổi chiều, ông ngồi uống trà. Có khách
đến, ông ít kể về mình. Chỉ hỏi thăm quê hương. Hỏi mùa lúa năm nay có được
không. Hỏi những đồng đội còn ai, mất ai. Chiều nào cũng vậy, tiếng ngâm Kiều
lại cất lên bên hiên nhà. Không còn rõ ràng như trước. Có câu nhớ. Có câu quên.
Nhưng tình yêu dành cho văn chương và ký ức về đồng đội thì chưa bao giờ phai.
Một ngày năm 2024, người thương binh
ấy lặng lẽ nhắm mắt. Không ồn ào. Không kèn trống. Không những lời ca ngợi dài
dòng. Chỉ có năm người con đứng quanh linh cữu cha. Mỗi người một nghề nghiệp.
Mỗi người một cuộc đời. Nhưng tất cả đều được nuôi lớn từ đôi bàn tay chai sần
của một người cha chỉ còn một chân.
Trong căn nhà nhỏ năm xưa, cuốn
Truyện Kiều cũ vẫn nằm trên đầu giường. Trang sách còn kẹp dở ở câu: “Đã
mang lấy nghiệp vào thân/ Cũng đừng trách lẫn trời gần trời xa…” Có lẽ,
cuộc đời Minh Trân cũng giống như câu thơ ấy. Ông chưa bao giờ trách số phận.
Chiến tranh lấy đi tuổi trẻ, một phần thân thể và biết bao đồng đội. Nhưng ông
đã tự mình giành lại cuộc đời bằng lao động, bằng sự nhẫn nại và bằng niềm tin
vào con chữ. Nếu chiến công của người lính năm xưa là mở đường cho đồng đội
tiến lên giữa mưa bom bão đạn, thì chiến công lớn nhất của Minh Trân sau chiến
tranh là mở ra con đường học vấn cho năm người con bước tới tương lai.
Ông ra đi lặng lẽ như bao người lính
trở về sau chiến tranh. Không tượng đài. Không ánh hào quang. Chỉ còn tiếng
ngâm Kiều như vẫn đâu đây dưới mái hiên cũ, hòa cùng tiếng gió quê và ký ức của
những người còn ở lại. Đó là di sản đẹp nhất mà người thương binh Minh Trân để
lại cho gia đình và cho cuộc đời.
H.A
